51791.
unresented
không bị phẫn uất
Thêm vào từ điển của tôi
51792.
adipose
mỡ động vật
Thêm vào từ điển của tôi
51793.
hired girl
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái
Thêm vào từ điển của tôi
51794.
karoo
vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...
Thêm vào từ điển của tôi
51795.
mephitic
xông mùi hôi; bốc hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
51796.
mis-spend
tiêu phí, bỏ phí, uổng phí
Thêm vào từ điển của tôi
51797.
overripe
chín nẫu
Thêm vào từ điển của tôi
51798.
permissibility
tính cho phép được; tính chấp n...
Thêm vào từ điển của tôi
51799.
right-about
(quân sự) quay nửa vòng bên phả...
Thêm vào từ điển của tôi