51782.
speciation
(động vật học) sự hình thành lo...
Thêm vào từ điển của tôi
51783.
tallowy
có chất mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
51784.
air-lock
(kỹ thuật) nút không khí
Thêm vào từ điển của tôi
51785.
bandoline
gôm chải tóc; gôm chải râu mép
Thêm vào từ điển của tôi
51786.
bibliopole
người bán sách hiếm
Thêm vào từ điển của tôi
51787.
calorimeter
cái đo nhiệt lượng
Thêm vào từ điển của tôi
51789.
prevaricator
người nói thoái thác, người qua...
Thêm vào từ điển của tôi
51790.
rumness
(từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ...
Thêm vào từ điển của tôi