TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51041. hydragyrum (hoá học) thuỷ ngân

Thêm vào từ điển của tôi
51042. kampometer (vật lý) cái đo nhiệt xạ

Thêm vào từ điển của tôi
51043. micrology sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51044. mutualise làm thành của chung

Thêm vào từ điển của tôi
51045. orchitis (y học) viêm tinh hoàn

Thêm vào từ điển của tôi
51046. ptisan nước lúa mạch, nước gạo rang (u...

Thêm vào từ điển của tôi
51047. rabidity sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồ...

Thêm vào từ điển của tôi
51048. saleability tính có thể bán được

Thêm vào từ điển của tôi
51049. saprogenic (sinh vật học) gây thối

Thêm vào từ điển của tôi
51050. stair-rod thanh chặn thảm cầu thang

Thêm vào từ điển của tôi