51041.
islamite
người theo đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
51042.
log-head
người ngu ngốc, người ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
51043.
plough-boy
em nhỏ phụ cày (dẫn, ngựa cày)
Thêm vào từ điển của tôi
51044.
pyoid
(y học) (thuộc) mủ, giống mủ
Thêm vào từ điển của tôi
51045.
sacerdotage
nhà nước tăng lữ (do tăng lữ lũ...
Thêm vào từ điển của tôi
51046.
telescopical
(thuộc) kính thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
51047.
thallium
(hoá học) Tali
Thêm vào từ điển của tôi
51049.
tingle
sự ngứa ran, sự ngứa như có kiế...
Thêm vào từ điển của tôi
51050.
aggrieve
(thường), dạng bị động làm buồ...
Thêm vào từ điển của tôi