51041.
signal-box
hộp đèn tín hiệu (trên đường xe...
Thêm vào từ điển của tôi
51042.
topfull
đầy ắp, đầy tràn
Thêm vào từ điển của tôi
51043.
tussive
(y học) (thuộc) bệnh ho; do ho
Thêm vào từ điển của tôi
51044.
anaerobia
vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ...
Thêm vào từ điển của tôi
51045.
ash-pit
(kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
51046.
bung
(từ lóng) sự đánh lừa, sự nói d...
Thêm vào từ điển của tôi
51047.
crevice
đường nứt, kẽ hở (tường, núi đá...
Thêm vào từ điển của tôi
51048.
duumvir
(sử học) nhị hùng
Thêm vào từ điển của tôi
51049.
fish-gig
lao móc (để đánh cá) ((cũng) fi...
Thêm vào từ điển của tôi
51050.
lancelate
hình ngọn giáo, hình mác
Thêm vào từ điển của tôi