51021.
stainless
không vết dơ, trong trắng, tron...
Thêm vào từ điển của tôi
51022.
straight fight
(chính trị) cuộc đấu tranh trực...
Thêm vào từ điển của tôi
51024.
unassignable
không thể giao cho được (công v...
Thêm vào từ điển của tôi
51025.
amidships
(hàng hải) ở giữa tàu
Thêm vào từ điển của tôi
51026.
comb-out
sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp
Thêm vào từ điển của tôi
51027.
cosmodrome
sân bay vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
51028.
divulgation
sự để lộ ra, sự tiết lộ
Thêm vào từ điển của tôi
51029.
equerry
viên coi ngựa, viên giám mã (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
51030.
ingemination
sự nhắc lại, sự nói lại
Thêm vào từ điển của tôi