51031.
blingual
biết nói hai thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
51032.
bristly
đầy lông cứng
Thêm vào từ điển của tôi
51033.
cucummiform
hình quả dưa chuột
Thêm vào từ điển của tôi
51034.
decrement
sự giảm bớt, sự giảm sút
Thêm vào từ điển của tôi
51035.
developable
(toán học) có thể khai triển đư...
Thêm vào từ điển của tôi
51037.
haggard
hốc hác, phờ phạc (vì mệt mỏi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51038.
haplography
lối viết lược âm tiết trùng (ví...
Thêm vào từ điển của tôi
51039.
idiotize
làm ngu si, làm ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
51040.
jazzist
người chơi nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi