TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51031. gonoph (từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm

Thêm vào từ điển của tôi
51032. metallurgic (thuộc) luyện kim

Thêm vào từ điển của tôi
51033. mill-stream dòng nước chạy máy xay

Thêm vào từ điển của tôi
51034. paranoea (y học) Paranoia, chứng hoang t...

Thêm vào từ điển của tôi
51035. quick-time (quân sự) tốc độ hành quân nhan...

Thêm vào từ điển của tôi
51036. well-ordered ngăn nắp

Thêm vào từ điển của tôi
51037. amah (Trung-quốc, Ân độ) vú em, bõ

Thêm vào từ điển của tôi
51038. depurate lọc sạch, lọc trong, tẩy uế

Thêm vào từ điển của tôi
51039. hypertensive (thuộc) chứng tăng huyết áp

Thêm vào từ điển của tôi
51040. laundress chị thợ giặt

Thêm vào từ điển của tôi