TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51031. rugous nhăn nhéo

Thêm vào từ điển của tôi
51032. similize dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
51033. sorriness tính chất buồn phiền, tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
51034. alleviative làm giảm đau, làm dịu, làm khuâ...

Thêm vào từ điển của tôi
51035. dimerous (động vật học) nhị hợp

Thêm vào từ điển của tôi
51036. letter-lock khoá ch

Thêm vào từ điển của tôi
51037. liver-coloured có màu nâu đỏ thẫm

Thêm vào từ điển của tôi
51038. monovalence (hoá học) hoá trị một

Thêm vào từ điển của tôi
51039. nohow không có cách nào, không một ch...

Thêm vào từ điển của tôi
51040. parodist người viết văn thơ nhại

Thêm vào từ điển của tôi