TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50261. refugence ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...

Thêm vào từ điển của tôi
50262. samphire (thực vật học) cỏ xanhpie

Thêm vào từ điển của tôi
50263. stereometric (thuộc) hình học không gian

Thêm vào từ điển của tôi
50264. unburned không cháy

Thêm vào từ điển của tôi
50265. unthrone truất ngôi (vua); hạ bệ

Thêm vào từ điển của tôi
50266. water-cooled (kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (...

Thêm vào từ điển của tôi
50267. benignity lòng tốt, lòng nhân từ

Thêm vào từ điển của tôi
50268. bristly đầy lông cứng

Thêm vào từ điển của tôi
50269. cucummiform hình quả dưa chuột

Thêm vào từ điển của tôi
50270. electromotive điện động

Thêm vào từ điển của tôi