TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50261. ullaged vơi

Thêm vào từ điển của tôi
50262. unbesseming không thích hợp

Thêm vào từ điển của tôi
50263. imperialization sự đế quốc hoá (một chính thể)

Thêm vào từ điển của tôi
50264. insipidness tính vô vị, tính nhạt phèo

Thêm vào từ điển của tôi
50265. libation sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu ...

Thêm vào từ điển của tôi
50266. rust-free không gỉ

Thêm vào từ điển của tôi
50267. teen-age ở tuổi từ 13 đến 19

Thêm vào từ điển của tôi
50268. traprock (khoáng chất) đá trap ((cũng) t...

Thêm vào từ điển của tôi
50269. apiologist nhà nghiên cứu về ong

Thêm vào từ điển của tôi
50270. bounteousness tính rộng rãi, tính hào phóng

Thêm vào từ điển của tôi