TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50251. visitation sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...

Thêm vào từ điển của tôi
50252. asiatic (thuộc) Châu á

Thêm vào từ điển của tôi
50253. filch ăn cắp, xoáy, móc túi

Thêm vào từ điển của tôi
50254. instigant kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
50255. liquescense trạng thái hoá lỏng, trạng thái...

Thêm vào từ điển của tôi
50256. sand-cloud đám cát bốc lên, mây cát

Thêm vào từ điển của tôi
50257. evenfall (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc ch...

Thêm vào từ điển của tôi
50258. interwove dệt lẫn với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
50259. jeopardise nguy hại, gây nguy hiểm; liều (...

Thêm vào từ điển của tôi
50260. neozoic (địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...

Thêm vào từ điển của tôi