48711.
lucre
lợi, lợi lộc
Thêm vào từ điển của tôi
48712.
octonary
(như) octnal
Thêm vào từ điển của tôi
48713.
parasiticide
chất diệt (vật) ký sinh
Thêm vào từ điển của tôi
48714.
presbyter
(tôn giáo) thầy tư tế, mục sư (...
Thêm vào từ điển của tôi
48715.
spherular
có dáng hình cầu nhỏ, giống hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
48717.
unsettle
làm lung lay, làm lộn xộn, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
48720.
dago
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) agô
Thêm vào từ điển của tôi