TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47731. moorcock (động vật học) gà gô đỏ (con tr...

Thêm vào từ điển của tôi
47732. mystagogue thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...

Thêm vào từ điển của tôi
47733. obtest (từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
47734. out-herod hống hách hơn cả Hê-rốt, hơn (a...

Thêm vào từ điển của tôi
47735. phlebotomize (y học) trích máu tĩnh mạch; mở...

Thêm vào từ điển của tôi
47736. thieve ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xo...

Thêm vào từ điển của tôi
47737. whimsicalness tính tình bất thường, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
47738. semi-double (thực vật học) nửa kép (hoa chỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
47739. snib (Ê-cốt) then cửa, chốt cửa sổ

Thêm vào từ điển của tôi
47740. arsenious (hoá học) Asenơ

Thêm vào từ điển của tôi