45781.
recreancy
(thơ ca) sự hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
45783.
unhospitable
không mến khách
Thêm vào từ điển của tôi
45784.
zoobiology
sinh học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
45785.
asperse
vảy, rảy, rưới
Thêm vào từ điển của tôi
45786.
pilular
(thuộc) thuốc viên tròn; giống ...
Thêm vào từ điển của tôi
45787.
portreeve
phó thị trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
45788.
silica
(hoá học) Silic đioxyt
Thêm vào từ điển của tôi
45789.
annihilable
có thể tiêu diệt, có thể tiêu h...
Thêm vào từ điển của tôi
45790.
plangency
tính vang, tính ngân vang (của ...
Thêm vào từ điển của tôi