TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45751. plastically dẻo, mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
45752. pluvial (thuộc) mưa

Thêm vào từ điển của tôi
45753. zymosis sự lên men

Thêm vào từ điển của tôi
45754. exorbitance mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
45755. falt-bottomed có đáy bằng (thuyền...)

Thêm vào từ điển của tôi
45756. roil khấy đục (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
45757. scleriasis (y học) sự cứng mô

Thêm vào từ điển của tôi
45758. sedulity tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...

Thêm vào từ điển của tôi
45759. sherd (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
45760. zymotechnics thuật làm lên men

Thêm vào từ điển của tôi