45731.
cussedness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
45732.
herpetology
khoa bò sát
Thêm vào từ điển của tôi
45733.
histogenetic
(sinh vật học) (thuộc) sự phát ...
Thêm vào từ điển của tôi
45734.
knag
mắt (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
45736.
piscinae
ao cá, hồ cá
Thêm vào từ điển của tôi
45737.
seismometer
máy đo địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
45738.
certificated
có giấy chứng nhận, có đăng ký;...
Thêm vào từ điển của tôi
45739.
datum-level
mực chuẩn, mặt gốc (làm mốc đo ...
Thêm vào từ điển của tôi
45740.
dumpiness
tính lùn bè bè, tính chắc mập; ...
Thêm vào từ điển của tôi