45731.
osculatory
(toán học) mật tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
45733.
stiff-necked
cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh, b...
Thêm vào từ điển của tôi
45734.
suffusion
sự tràn, sự chảy lan ra
Thêm vào từ điển của tôi
45735.
anapaest
thể thơ anapet (vế có ba âm tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
45736.
unimflammability
tính không bắt lửa, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
45737.
v-j day
ngày chiến thắng quân Nhật (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
45738.
falseness
sự sai lầm
Thêm vào từ điển của tôi
45739.
indue
mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen)...
Thêm vào từ điển của tôi
45740.
nationalism
chủ nghĩa dân tộc
Thêm vào từ điển của tôi