TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45731. pheasant-eyed có chấm như mắt gà lôi (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
45732. red-blooded (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mạnh khoẻ, cườ...

Thêm vào từ điển của tôi
45733. sorites (triết học) luận ba đoạn dây ch...

Thêm vào từ điển của tôi
45734. supersaturate qua bão hoà

Thêm vào từ điển của tôi
45735. adding-machine máy cộng

Thêm vào từ điển của tôi
45736. ghastly ghê sợ, ghê khiếp

Thêm vào từ điển của tôi
45737. halitosis (y học) hơi thở thối; chứng thố...

Thêm vào từ điển của tôi
45738. overoptimist người quá lạc quan, người lạc q...

Thêm vào từ điển của tôi
45739. piaffer nước kiệu chậm (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
45740. silviculture lâm học; lâm nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi