TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45741. dumpiness tính lùn bè bè, tính chắc mập; ...

Thêm vào từ điển của tôi
45742. flotage sự nổi, sự trôi lềnh bềnh

Thêm vào từ điển của tôi
45743. shammy da sơn dương, da cừu, da dê (da...

Thêm vào từ điển của tôi
45744. syndesmosis (giải phẫu) sự khớp bằng dây ch...

Thêm vào từ điển của tôi
45745. bottle-green màu lục vỏ chai, lục sẫm

Thêm vào từ điển của tôi
45746. far-seeing nhìn xa thấy rộng; biết lo xa

Thêm vào từ điển của tôi
45747. market-garden vườn trồng rau (để đem bán ở ch...

Thêm vào từ điển của tôi
45748. overshade che bóng lên

Thêm vào từ điển của tôi
45749. predicatory thuyết giáo, thích thuyết giáo

Thêm vào từ điển của tôi
45750. strap-oil trận đòn dây da

Thêm vào từ điển của tôi