TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45531. nutation tật lắc đầu luôn luôn

Thêm vào từ điển của tôi
45532. overunder chồng lên nhau (nòng súng ở sún...

Thêm vào từ điển của tôi
45533. protomartyr (tôn giáo) người chết vì đạo đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
45534. sovietize xô viết hoá

Thêm vào từ điển của tôi
45535. splenotomy (y học) thủ thuật mở lách

Thêm vào từ điển của tôi
45536. stapling-machine máy rập sách

Thêm vào từ điển của tôi
45537. tonsure (tôn giáo) sự cạo đầu

Thêm vào từ điển của tôi
45538. vernacularize giải thích (viết) bằng tiếng mẹ...

Thêm vào từ điển của tôi
45539. aborticide thuốc giết thai

Thêm vào từ điển của tôi
45540. anhelation (y học) sự đoản hơi

Thêm vào từ điển của tôi