TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45501. wroth (thơ ca), (văn học);(đùa cợt) ...

Thêm vào từ điển của tôi
45502. extinguishment sự dập tắt, sự làm tiêu tan, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
45503. fissidactyl có ngón tẽ ra

Thêm vào từ điển của tôi
45504. foetid hôi thối, hôi hám

Thêm vào từ điển của tôi
45505. kilometre kilômet

Thêm vào từ điển của tôi
45506. phraseograph nhóm từ có ký hiệu tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
45507. pimelode (động vật học) cá nheo

Thêm vào từ điển của tôi
45508. planimetric (thuộc) phép đo diện tích (mặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
45509. theistical (triết học) (thuộc) thuyết cổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
45510. book-club hội những người yêu sách

Thêm vào từ điển của tôi