TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45501. paradisic như ở thiên đường, cực lạc

Thêm vào từ điển của tôi
45502. peperino (khoáng chất) Peperino

Thêm vào từ điển của tôi
45503. primp (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẹp, sang, nhã...

Thêm vào từ điển của tôi
45504. prolate (toán học) dài (ra)

Thêm vào từ điển của tôi
45505. revile chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả

Thêm vào từ điển của tôi
45506. ultramontanist bên kia núi; bên kia núi An-pơ

Thêm vào từ điển của tôi
45507. welding sự hàn; kỹ thuật hàn

Thêm vào từ điển của tôi
45508. white house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà trắng

Thêm vào từ điển của tôi
45509. yowl tiếng ngao (mèo); tiếng tru (ch...

Thêm vào từ điển của tôi
45510. depopulator nhân tố giảm số dân

Thêm vào từ điển của tôi