TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45521. fieldsman (thể dục,thể thao) người chặn b...

Thêm vào từ điển của tôi
45522. insouciance tính không lo nghĩ, tính vô tâm

Thêm vào từ điển của tôi
45523. investitive (thuộc) sự trao quyền

Thêm vào từ điển của tôi
45524. lambkin cừu con; cừu non

Thêm vào từ điển của tôi
45525. martyrize giết vì nghĩa, giết vì đạo

Thêm vào từ điển của tôi
45526. night-fighter (hàng không) máy bay khu trục đ...

Thêm vào từ điển của tôi
45527. nut-brown nâu sẫm

Thêm vào từ điển của tôi
45528. piggish (thuộc) lợn; như lợn

Thêm vào từ điển của tôi
45529. prelibation sự nếm trước, sự hưởng trước ((...

Thêm vào từ điển của tôi
45530. risibility tính dễ cười, tính hay cười

Thêm vào từ điển của tôi