TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45551. deathlike như chết

Thêm vào từ điển của tôi
45552. dynamotor (điện học) đinamôtơ

Thêm vào từ điển của tôi
45553. epigraphy khoa nghiên cứu văn khắc (lên đ...

Thêm vào từ điển của tôi
45554. exigible có thể đỏi được, có thể đòi hỏi...

Thêm vào từ điển của tôi
45555. faliau truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 1...

Thêm vào từ điển của tôi
45556. foretime thời xưa, ngày xưa

Thêm vào từ điển của tôi
45557. furze (thực vật học) cây kim tước

Thêm vào từ điển của tôi
45558. goose-quill lông ngỗng ((thường) dùng làm b...

Thêm vào từ điển của tôi
45559. jesuitic (thuộc) dòng Tên

Thêm vào từ điển của tôi
45560. life-office sở bảo hiểm nhân th

Thêm vào từ điển của tôi