TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45481. petrous (thuộc) đá; như đá; cứng như đá

Thêm vào từ điển của tôi
45482. pyrometer cái đo nhiệt cao

Thêm vào từ điển của tôi
45483. sphygmographic (thuộc) máy ghi mạch; (thuộc) p...

Thêm vào từ điển của tôi
45484. vaudevillist nhà soạn kịch vui

Thêm vào từ điển của tôi
45485. agrestic ở nông thôn

Thêm vào từ điển của tôi
45486. cinemactress (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ tài tử xi n...

Thêm vào từ điển của tôi
45487. collet vòng; vành; đai

Thêm vào từ điển của tôi
45488. holocene (địa lý,ddịa chất) thế holoxen

Thêm vào từ điển của tôi
45489. ignorantism chủ nghĩa ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
45490. interjoin nối vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi