4481.
aerial
ở trên trời, trên không
Thêm vào từ điển của tôi
4482.
fiddlesticks
vớ vẩn!, láo toét!
Thêm vào từ điển của tôi
4484.
fond
nền (bằng ren)
Thêm vào từ điển của tôi
4485.
useful
có ích, dùng được
Thêm vào từ điển của tôi
4486.
temptation
sự xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
4487.
underneath
bên dưới, dưới
Thêm vào từ điển của tôi
4488.
tailor-made
may đo; may khéo
Thêm vào từ điển của tôi
4489.
chewy
phải nhai nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
4490.
heavenly
(thuộc) trời; ở trên trời, ở th...
Thêm vào từ điển của tôi