4481.
salty
(thuộc) muối; có muối, mặn
Thêm vào từ điển của tôi
4482.
rest-day
ngày nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi
4483.
everyday
hằng ngày, dùng hằng ngày
Thêm vào từ điển của tôi
4484.
deforestation
sự phá rừng; sự phát quang
Thêm vào từ điển của tôi
4485.
hardly
khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn t...
Thêm vào từ điển của tôi
4486.
incestuous
loạn luân
Thêm vào từ điển của tôi
4487.
heavenly
(thuộc) trời; ở trên trời, ở th...
Thêm vào từ điển của tôi
4488.
montage
(điện ảnh) sự dựng phim
Thêm vào từ điển của tôi
4489.
acquit
trả hết, trang trải (nợ nần)
Thêm vào từ điển của tôi
4490.
eight
tám
Thêm vào từ điển của tôi