4471.
improper
không hợp, không thích hợp, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
4472.
rest-day
ngày nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi
4473.
ahoy
(hàng hải) bớ! ới! (tiếng thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
4474.
stormy
mãnh liệt như bão tố
Thêm vào từ điển của tôi
4475.
elusive
hay lảng tránh (người...); có t...
Thêm vào từ điển của tôi
4476.
waiver
(pháp lý) sự bỏ, sự từ bỏ, sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
4477.
doorstep
ngưỡng cửa
Thêm vào từ điển của tôi
4478.
customer
khách hàng
Thêm vào từ điển của tôi
4479.
chappy
nứt nẻ, nẻ
Thêm vào từ điển của tôi
4480.
hunting
sự đi săn
Thêm vào từ điển của tôi