44821.
isogamous
(sinh vật học) đẳng giao
Thêm vào từ điển của tôi
44822.
pedlary
nghề bán rong
Thêm vào từ điển của tôi
44823.
stately
oai vệ, oai nghiêm (dáng, người...
Thêm vào từ điển của tôi
44824.
sword-arm
tay phải
Thêm vào từ điển của tôi
44825.
absolutism
(chính trị) sự chuyên chế, chín...
Thêm vào từ điển của tôi
44826.
adverb
(ngôn ngữ học) phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
44827.
algorism
thuật toán
Thêm vào từ điển của tôi
44828.
devisee
(pháp lý) người thừa kế, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
44829.
pyrographic
(thuộc) thuật khắc nung
Thêm vào từ điển của tôi
44830.
canonist
người thông hiểu quy tắc giáo h...
Thêm vào từ điển của tôi