TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44821. snot-rag ghuộc sòn 9 mũi

Thêm vào từ điển của tôi
44822. splenectomy (y học) thủ thuật cắt bỏ lách

Thêm vào từ điển của tôi
44823. vermiculation cách trang trí bằng đường vân l...

Thêm vào từ điển của tôi
44824. agamic (sinh vật học) vô tính

Thêm vào từ điển của tôi
44825. contrabass (âm nhạc) côngbat (nhạc khí)

Thêm vào từ điển của tôi
44826. coreopsis (thực vật học) cây phòng phong

Thêm vào từ điển của tôi
44827. dog-faced (có) đầu chó, (có) mõm chó (loà...

Thêm vào từ điển của tôi
44828. drivel nước dãi, mũi dãi (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi
44829. intercolumniation sự dựng cột cách quãng

Thêm vào từ điển của tôi
44830. latinise la tinh hoá (chữ viết)

Thêm vào từ điển của tôi