TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44821. murk (từ cổ,nghĩa cổ) (thơ ca) bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
44822. niobe nữ thần Ni-ốp (thần thoại Hy lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
44823. petroleur người dùng dầu lửa để đốt (nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
44824. promulgator người công bố, người ban bố, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
44825. rheostat (điện học) cái biến trở

Thêm vào từ điển của tôi
44826. sadden làm (ai) buồn rầu, làm (ai) buồ...

Thêm vào từ điển của tôi
44827. cleistogamic (thực vật học) thụ tinh hoa ngậ...

Thêm vào từ điển của tôi
44828. collectivization sự tập thể hoá

Thêm vào từ điển của tôi
44829. disleave tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụn...

Thêm vào từ điển của tôi
44830. dolorous (thơ ca) đau buồn, đau thương, ...

Thêm vào từ điển của tôi