TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44621. putridness sự thối, sự thối rữa; tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
44622. self-cocking có cò, mổ tự động (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
44623. spellbind làm say mê, làm mê đi (như bị b...

Thêm vào từ điển của tôi
44624. tetchiness tính hay bực mình; tính dễ bực ...

Thêm vào từ điển của tôi
44625. ungoverned không có chính phủ, không bị ca...

Thêm vào từ điển của tôi
44626. impersonify nhân cách hoá

Thêm vào từ điển của tôi
44627. irrigable có thể tưới được

Thêm vào từ điển của tôi
44628. latish hơi chậm, chầm chậm

Thêm vào từ điển của tôi
44629. legalise hợp pháp hoá

Thêm vào từ điển của tôi
44630. martyrolatry sự tôn thờ những người chết vì ...

Thêm vào từ điển của tôi