44611.
aspic
(thơ ca) rắn độc
Thêm vào từ điển của tôi
44612.
isomorphous
(hoá học) đồng hình
Thêm vào từ điển của tôi
44613.
life-rent
tiền tô thu suốt đời
Thêm vào từ điển của tôi
44614.
quinquennia
thời gian năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
44615.
safe deposit
nhà cho thuê có phòng an toàn v...
Thêm vào từ điển của tôi
44616.
unmotherly
không xứng đáng là người mẹ; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
44617.
agronomy
nông học
Thêm vào từ điển của tôi
44619.
planking
ván (lát sàn...)
Thêm vào từ điển của tôi
44620.
book-plate
nhãn sở hữu sách (ghi tên người...
Thêm vào từ điển của tôi