44601.
bootlace
dây giày
Thêm vào từ điển của tôi
44602.
defier
người thách thức
Thêm vào từ điển của tôi
44603.
gesticulative
làm điệu bằng điệu bộ, khoa tay...
Thêm vào từ điển của tôi
44604.
mussiness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lộn xộn, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
44605.
pneumatology
thuyết tâm linh, thuyết thần li...
Thêm vào từ điển của tôi
44606.
ricin
chất rixin
Thêm vào từ điển của tôi
44607.
uncommercial
không thương mại
Thêm vào từ điển của tôi
44608.
willet
(động vật học) chim dẽ Bắc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
44609.
homicidal
giết người (tội, hành động...)
Thêm vào từ điển của tôi
44610.
ill-reputed
mang tai mang tiếng; có tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi