44351.
slab-sided
cao và gầy, lẻo khoẻo
Thêm vào từ điển của tôi
44352.
ungarnered
không nộp vào kho, không thu và...
Thêm vào từ điển của tôi
44353.
electric eye
mắt điện (để điều khiển một số ...
Thêm vào từ điển của tôi
44355.
hydrotropism
(thực vật học) tính hướng nước
Thêm vào từ điển của tôi
44356.
insociability
tính khó gần, tính khó chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
44358.
day-school
trường ngoại trú
Thêm vào từ điển của tôi
44360.
galvanism
(vật lý) điện một chiều
Thêm vào từ điển của tôi