TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44331. bibliophilist người ham sách

Thêm vào từ điển của tôi
44332. dreamless không một giấc mơ, không nằm mơ

Thêm vào từ điển của tôi
44333. embay cho (tàu) đỗ vào vịnh

Thêm vào từ điển của tôi
44334. lycanthrope người hoang tưởng hoá sói

Thêm vào từ điển của tôi
44335. officialise chính thức hoá; đặt dưới sự kiể...

Thêm vào từ điển của tôi
44336. raceme (thực vật học) chùm (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
44337. vigorousness tính chất mạnh khoẻ cường tráng

Thêm vào từ điển của tôi
44338. air-lock (kỹ thuật) nút không khí

Thêm vào từ điển của tôi
44339. gig-lamps (từ lóng) mục kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
44340. impeder người làm trở ngại, người ngăn ...

Thêm vào từ điển của tôi