44332.
dreamless
không một giấc mơ, không nằm mơ
Thêm vào từ điển của tôi
44333.
embay
cho (tàu) đỗ vào vịnh
Thêm vào từ điển của tôi
44334.
lycanthrope
người hoang tưởng hoá sói
Thêm vào từ điển của tôi
44335.
officialise
chính thức hoá; đặt dưới sự kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
44336.
raceme
(thực vật học) chùm (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
44337.
vigorousness
tính chất mạnh khoẻ cường tráng
Thêm vào từ điển của tôi
44338.
air-lock
(kỹ thuật) nút không khí
Thêm vào từ điển của tôi
44339.
gig-lamps
(từ lóng) mục kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
44340.
impeder
người làm trở ngại, người ngăn ...
Thêm vào từ điển của tôi