TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44381. sea-girt (thơ ca) có biển bao quanh

Thêm vào từ điển của tôi
44382. tzar (sử học) vua Nga, Nga hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
44383. word-square ô chữ

Thêm vào từ điển của tôi
44384. bathing-place bãi tắm, bãi biển

Thêm vào từ điển của tôi
44385. deodorise khử mùi

Thêm vào từ điển của tôi
44386. dottle xái thuốc lá (còn lại trong tẩu...

Thêm vào từ điển của tôi
44387. histamine (hoá học) hixtamin

Thêm vào từ điển của tôi
44388. iconoduly sự thờ thánh tượng, sự thờ thần...

Thêm vào từ điển của tôi
44389. leather-head (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
44390. lyncean (thuộc) mèo rừng linh

Thêm vào từ điển của tôi