44301.
seedy-toe
bệnh sùi chân (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
44303.
cook-room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp, phòng bếp...
Thêm vào từ điển của tôi
44304.
illegatity
sự không hợp pháp; tính không h...
Thêm vào từ điển của tôi
44305.
ridge-beam
(kiến trúc) xà nóc, thượng lươn...
Thêm vào từ điển của tôi
44307.
yarovization
(nông nghiệp) sự xuân hoá
Thêm vào từ điển của tôi
44308.
befoul
làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
44309.
circumvallate
(sử học) xây đắp thành luỹ xung...
Thêm vào từ điển của tôi
44310.
coryphaei
người dẫn hát
Thêm vào từ điển của tôi