TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44251. gilding vàng mạ

Thêm vào từ điển của tôi
44252. iconodulist người thờ thánh tượng, người th...

Thêm vào từ điển của tôi
44253. banian day (hàng hải) ngày ăn không có thị...

Thêm vào từ điển của tôi
44254. emblematical tượng trưng, biểu tượng, điển h...

Thêm vào từ điển của tôi
44255. fire house trạm chữa cháy, trạm cứu hoả

Thêm vào từ điển của tôi
44256. grain-sick (thú y học) bệnh trướng da cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
44257. hammer-toe ngón chân khoằm

Thêm vào từ điển của tôi
44258. pictography khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
44259. rack-wheel (kỹ thuật) bánh răng

Thêm vào từ điển của tôi
44260. raspberry-cane (thực vật học) cây mâm xôi

Thêm vào từ điển của tôi