44221.
indelibleness
tính không thể gột sạch, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
44222.
makershift
cái thay thế tạm thời, cái dùng...
Thêm vào từ điển của tôi
44223.
wooer
anh chàng tán gái
Thêm vào từ điển của tôi
44224.
cat-like
như mèo
Thêm vào từ điển của tôi
44225.
gneiss
(khoáng chất) đá gơnai
Thêm vào từ điển của tôi
44226.
lactescent
giống sữa, đục như sữa
Thêm vào từ điển của tôi
44227.
pay-box
nơi trả tiền, ghi sê
Thêm vào từ điển của tôi
44228.
podgy
béo lùn
Thêm vào từ điển của tôi
44229.
shako
(quân sự) mũ sacô (mũ hình trụ ...
Thêm vào từ điển của tôi
44230.
sweat shirt
áo vệ sinh ngắn tay
Thêm vào từ điển của tôi