44261.
grain-sick
(thú y học) bệnh trướng da cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
44262.
hammer-toe
ngón chân khoằm
Thêm vào từ điển của tôi
44263.
pictography
khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
44264.
rack-wheel
(kỹ thuật) bánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
44265.
raspberry-cane
(thực vật học) cây mâm xôi
Thêm vào từ điển của tôi
44266.
steening
thành giếng bằng đá
Thêm vào từ điển của tôi
44267.
wordiness
tính chất dài dòng, tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
44268.
yellowback
tiểu thuyết rẻ tiền
Thêm vào từ điển của tôi
44269.
apery
sự bắt chước lố lăng
Thêm vào từ điển của tôi
44270.
endocardial
(giải phẫu) (thuộc) màng trong ...
Thêm vào từ điển của tôi