44261.
catabolism
(sinh vật học) sự dị hoá
Thêm vào từ điển của tôi
44262.
curviform
có hình cong, cong
Thêm vào từ điển của tôi
44264.
skippet
(sử học) ống đựng ấn, hộp ấn
Thêm vào từ điển của tôi
44265.
tally-ho
hú
Thêm vào từ điển của tôi
44266.
uncontaminated
không bị làm bẩn, không bị làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
44267.
unstored
không cất trong kho
Thêm vào từ điển của tôi
44268.
catabolite
(sinh vật học) chất dị hoá, sản...
Thêm vào từ điển của tôi
44269.
dialysable
(hoá học) có thể phân tách
Thêm vào từ điển của tôi
44270.
free-spoken
nói thẳng, nói toạc ra
Thêm vào từ điển của tôi