44122.
cannikin
bình nhỏ, bi đông nhỏ, ca nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
44123.
depuration
sự lọc sạch, sự lọc trong, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
44124.
duumvir
(sử học) nhị hùng
Thêm vào từ điển của tôi
44125.
lancelate
hình ngọn giáo, hình mác
Thêm vào từ điển của tôi
44126.
scholium
lời chú giải (văn học cổ điển H...
Thêm vào từ điển của tôi
44127.
scrota
(giải phẫu) bìu dái
Thêm vào từ điển của tôi
44128.
stone-deaf
điếc đặc
Thêm vào từ điển của tôi
44129.
amalgam
(hoá học) hỗn hống
Thêm vào từ điển của tôi
44130.
emplace
(quân sự) đặt (súng)
Thêm vào từ điển của tôi