44151.
fusibility
tính nấu chảy được, tính nóng c...
Thêm vào từ điển của tôi
44152.
oxychloride
(hoá học) Oxyclorua
Thêm vào từ điển của tôi
44153.
shell-work
sự trang trí bằng vỏ sò
Thêm vào từ điển của tôi
44154.
xanthic
(hoá học) xantic
Thêm vào từ điển của tôi
44155.
fogyish
hủ lậu, cổ hủ
Thêm vào từ điển của tôi
44156.
geotropic
(thực vật học) hướng đất
Thêm vào từ điển của tôi
44157.
parentage
hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
44158.
phylactery
hộp kính (bằng da, của người Do...
Thêm vào từ điển của tôi
44159.
polymerous
(sinh vật học) nhiều bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi
44160.
scilicet
nghĩa là, đặc biệt là
Thêm vào từ điển của tôi