TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44151. precariousness tính tạm thời, tính không ổn đị...

Thêm vào từ điển của tôi
44152. septuple gấp bảy lần

Thêm vào từ điển của tôi
44153. velocipedist người đi xe đạp ẩy chân

Thêm vào từ điển của tôi
44154. wilfulness sự cố ý

Thêm vào từ điển của tôi
44155. ballistics (quân sự) đạn đạo học, khoa đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
44156. brassy giống đồng thau; làm bằng đồng ...

Thêm vào từ điển của tôi
44157. dancing-party dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ

Thêm vào từ điển của tôi
44158. insurant người được bảo hiểm

Thêm vào từ điển của tôi
44159. minimus nhỏ (tuổi) nhất (trong ít nhất ...

Thêm vào từ điển của tôi
44160. oestrogen (y học) oxtrogen, hocmon động ...

Thêm vào từ điển của tôi