44091.
fog-bound
không đi được vì sương mù dày đ...
Thêm vào từ điển của tôi
44092.
orthopteron
(động vật học) sâu bọ cánh thẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
44093.
calaber
bộ da lông sóc xám (làm khăn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
44094.
corpulency
sự to béo, sự mập mạp, sự béo t...
Thêm vào từ điển của tôi
44095.
glister
(như) glisten
Thêm vào từ điển của tôi
44097.
sciamachy
cuộc đánh nhau với bóng, cuộc c...
Thêm vào từ điển của tôi
44098.
squirearchal
(thuộc) chính quyền địa chủ
Thêm vào từ điển của tôi
44099.
stopcock
khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượ...
Thêm vào từ điển của tôi
44100.
wyandotte
giống gà vianđôt
Thêm vào từ điển của tôi