44111.
snow bunting
(động vật học) chim sẻ tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
44112.
spellbind
làm say mê, làm mê đi (như bị b...
Thêm vào từ điển của tôi
44113.
tetchiness
tính hay bực mình; tính dễ bực ...
Thêm vào từ điển của tôi
44114.
ululate
tru (chó)
Thêm vào từ điển của tôi
44115.
irrigable
có thể tưới được
Thêm vào từ điển của tôi
44116.
libertine
người phóng đâng, người truỵ lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
44117.
phosgene
(hoá học) Photgen
Thêm vào từ điển của tôi
44118.
piggishness
tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tí...
Thêm vào từ điển của tôi
44119.
ravel
mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi...
Thêm vào từ điển của tôi
44120.
remonstrating
quở trách, khiển trách; khuyên ...
Thêm vào từ điển của tôi