TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44111. reaccustom (+ oneself, to...) tập lại cho...

Thêm vào từ điển của tôi
44112. sciagraph ánh vẽ bóng

Thêm vào từ điển của tôi
44113. self-immolation sự tự hy sinh tính mệnh

Thêm vào từ điển của tôi
44114. unequitable không công bình

Thêm vào từ điển của tôi
44115. untruth điều nói láo, điều nói dối, điề...

Thêm vào từ điển của tôi
44116. brain-wave (thông tục) nguồn cảm hứng thìn...

Thêm vào từ điển của tôi
44117. collimate (vật lý) chuẩn trực

Thêm vào từ điển của tôi
44118. disyllable từ hai âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
44119. nervine (thuộc) dây thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
44120. nitrate (hoá học) Nitrat

Thêm vào từ điển của tôi