TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44081. orthography phép chính tả

Thêm vào từ điển của tôi
44082. oxbridge trường đại học cổ (ghép từ Ôc-p...

Thêm vào từ điển của tôi
44083. pronate đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...

Thêm vào từ điển của tôi
44084. stook (Ê-cốt) đống lúa (thường là 12 ...

Thêm vào từ điển của tôi
44085. unhonoured không được tôn kính, không được...

Thêm vào từ điển của tôi
44086. watercourse sông, suối

Thêm vào từ điển của tôi
44087. antimonic (hoá học) Antimonic

Thêm vào từ điển của tôi
44088. dolour (thơ ca) nỗi đau buồn, nỗi đau ...

Thêm vào từ điển của tôi
44089. geologise nghiên cứu địa chất

Thêm vào từ điển của tôi
44090. increaser người làm tăng, cái làm tăng

Thêm vào từ điển của tôi