431.
lamb
cừu con; cừu non
Thêm vào từ điển của tôi
434.
wolf
(động vật học) chó sói
Thêm vào từ điển của tôi
435.
piece
mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, kh...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
438.
pity
lòng thương hại, lòng thương xó...
Thêm vào từ điển của tôi
439.
force
thác nước
Thêm vào từ điển của tôi