TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43811. gawkiness sự lóng ngóng

Thêm vào từ điển của tôi
43812. histogenesis (sinh vật học) sự phát sinh mô

Thêm vào từ điển của tôi
43813. laryngology (y học) khoa thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi
43814. levigation sự tán, sự nghiền thành bột; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
43815. oogenesis (sinh vật học) sự sinh trứng, s...

Thêm vào từ điển của tôi
43816. ropiness tính chất đặc quánh lại thành d...

Thêm vào từ điển của tôi
43817. fortifier kỹ sư công sự

Thêm vào từ điển của tôi
43818. herpetology khoa bò sát

Thêm vào từ điển của tôi
43819. kava (thực vật học) cây cava (thuộc ...

Thêm vào từ điển của tôi
43820. leathern bằng da

Thêm vào từ điển của tôi