43811.
frequence
tính thường xuyên, tính thường ...
Thêm vào từ điển của tôi
43812.
hoar
hoa râm (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
43813.
inheritrices
người đàn bà thừa kế ((cũng) in...
Thêm vào từ điển của tôi
43814.
oil-meal
bột khô dầu (hạt đay)
Thêm vào từ điển của tôi
43815.
over-measure
số lượng dư thừa, số lượng quá ...
Thêm vào từ điển của tôi
43816.
puerto rican
(thuộc) Póoc-to-ri-cô
Thêm vào từ điển của tôi
43817.
girdle
(Ê-cốt) cái vỉ (để) nướng bánh
Thêm vào từ điển của tôi
43818.
inventable
có thể phát minh, có thể sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
43819.
pentamerous
có năm phần; chia làm năm
Thêm vào từ điển của tôi
43820.
salt-pit
hầm khai thác muối
Thêm vào từ điển của tôi