43691.
de-icer
(hàng không) thiết bị phòng băn...
Thêm vào từ điển của tôi
43692.
detribalise
(sử học) giải bộ lạc; sự phá vỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
43693.
durst
sự dám làm
Thêm vào từ điển của tôi
43694.
libertine
người phóng đâng, người truỵ lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
43695.
revisable
(pháp lý) xem lại được, xét lại...
Thêm vào từ điển của tôi
43696.
sluttery
sự nhếch nhác, sự bẩn thỉu (đàn...
Thêm vào từ điển của tôi
43697.
splenization
(y học) sự lách hoá (của phổi)
Thêm vào từ điển của tôi
43698.
chibouque
tẩu dài (hút thuốc lá, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
43700.
friction-cone
(kỹ thuật) côn ma xát
Thêm vào từ điển của tôi