43221.
electrolyse
(hoá học) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
43222.
inanity
sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn; sự vô...
Thêm vào từ điển của tôi
43223.
judaic
(thuộc) Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
43225.
sheading
khu vực hành chính (ở đảo Man)
Thêm vào từ điển của tôi
43226.
deuced
rầy rà, rắc rối, gay go, phiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
43227.
palfrey
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
43228.
passion-play
kịch huyền bí mô tả những khổ h...
Thêm vào từ điển của tôi
43229.
snow-field
bãi tuyết, đồng tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
43230.
subcerebral
(giải phẫu) dưới não
Thêm vào từ điển của tôi