43211.
bob-sleigh
xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đ...
Thêm vào từ điển của tôi
43212.
deoxygenate
(hoá học) loại oxy
Thêm vào từ điển của tôi
43213.
footsure
vững chân, chắc chân
Thêm vào từ điển của tôi
43214.
hydrological
(thuộc) thuỷ học
Thêm vào từ điển của tôi
43215.
obtest
(từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
43216.
oophoritis
(y học) viêm buồng trứng
Thêm vào từ điển của tôi
43217.
undignified
không xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
43218.
whimsicalness
tính tình bất thường, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
43219.
bifocal
hai tròng (kính đeo mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
43220.
fabulist
nhà thơ ngụ ngôn, người viết tr...
Thêm vào từ điển của tôi