TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42701. starlike như sao

Thêm vào từ điển của tôi
42702. anachronic sai năm tháng, sai niên đại (vi...

Thêm vào từ điển của tôi
42703. chylifaction (sinh vật học) sự hoá thành dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
42704. dishorn cắt sừng

Thêm vào từ điển của tôi
42705. edged tool dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắ...

Thêm vào từ điển của tôi
42706. hyperbolist (văn học) người hay ngoa dụ

Thêm vào từ điển của tôi
42707. ink-horn sừng đựng mực

Thêm vào từ điển của tôi
42708. intervale vùng lòng châo (giữa những dây ...

Thêm vào từ điển của tôi
42709. edgeless cùn

Thêm vào từ điển của tôi
42710. road hog người lái xe bạt mạng, người đi...

Thêm vào từ điển của tôi