42692.
firth
vịnh hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
42693.
lichee
quả vải
Thêm vào từ điển của tôi
42694.
o'
(viết tắt) của of
Thêm vào từ điển của tôi
42696.
reconcilable
có thể hoà giải, có thể giảng h...
Thêm vào từ điển của tôi
42697.
slave states
(sử học) những bang ở miền nam ...
Thêm vào từ điển của tôi
42698.
dabster
người thạo, người sành sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
42699.
fungusy
có nhiều nấm
Thêm vào từ điển của tôi