TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42691. drawing-knife (kỹ thuật) cái bào gọt

Thêm vào từ điển của tôi
42692. inclementness tính khắc nghiệt (khí hậu, thời...

Thêm vào từ điển của tôi
42693. lustral (tôn giáo) dùng để làm lễ rửa t...

Thêm vào từ điển của tôi
42694. noggin ca nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
42695. purgatorial (tôn giáo) để chuộc tội, để ăn ...

Thêm vào từ điển của tôi
42696. rapacity tính tham lạm, sự tham tàn

Thêm vào từ điển của tôi
42697. similize dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
42698. skimmer người gạn kem (trong sữa)

Thêm vào từ điển của tôi
42699. supersession sự bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
42700. transitionary chuyển tiếp, quá độ

Thêm vào từ điển của tôi