41841.
excursional
có tính chất một cuộc đi chơi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
41843.
non-union
không gia nhập công đoàn (nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
41845.
putridness
sự thối, sự thối rữa; tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
41846.
reformist
người theo chủ nghĩa cải lương
Thêm vào từ điển của tôi
41847.
subaltern
ở bậc dưới, ở cấp dưới
Thêm vào từ điển của tôi
41848.
tetchiness
tính hay bực mình; tính dễ bực ...
Thêm vào từ điển của tôi
41849.
unlit
không có ánh sáng, không sang s...
Thêm vào từ điển của tôi
41850.
nut-oil
dầu hạt phỉ
Thêm vào từ điển của tôi