41841.
far-seeing
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
41842.
belay
cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...
Thêm vào từ điển của tôi
41843.
buzzard
chim ó butêo
Thêm vào từ điển của tôi
41844.
skive
lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su...
Thêm vào từ điển của tôi
41845.
rat-face
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
41846.
deify
phong thần, tôn làm thần
Thêm vào từ điển của tôi
41847.
dinnerless
nhịn đói, không ăn
Thêm vào từ điển của tôi
41848.
gall-nut
mụn cây, vú lá
Thêm vào từ điển của tôi
41849.
out-and-outer
(từ lóng) tay cừ, tay cự phách
Thêm vào từ điển của tôi
41850.
incommode
làm phiền, quấy rầy, làm khó ch...
Thêm vào từ điển của tôi