TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41611. falstaffian béo và hay khôi hài (giống như ...

Thêm vào từ điển của tôi
41612. harmonise làm hài hoà, làm cân đối, làm h...

Thêm vào từ điển của tôi
41613. gas-ring bếp hơi hình vòng

Thêm vào từ điển của tôi
41614. homeopath (y học) người chữa theo phép vi...

Thêm vào từ điển của tôi
41615. intransitive (ngôn ngữ học) nội dung (động t...

Thêm vào từ điển của tôi
41616. tendinous (thuộc) gân

Thêm vào từ điển của tôi
41617. exoplasm (sinh vật học) ngoại chất

Thêm vào từ điển của tôi
41618. glossarist người soạn bảng chú giải

Thêm vào từ điển của tôi
41619. oncer (thông tục) người chỉ đi lễ ngà...

Thêm vào từ điển của tôi
41620. overland bằng đường bộ; qua đất liền

Thêm vào từ điển của tôi