41551.
dryadic
(thuộc) nữ thần cây, (thuộc) nữ...
Thêm vào từ điển của tôi
41552.
exoderm
(sinh vật học) ngoại bì
Thêm vào từ điển của tôi
41553.
frost-bitten
tê cóng; chết cóng vì sương giá...
Thêm vào từ điển của tôi
41554.
mannerliness
thái độ lễ phép, thái độ lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
41555.
e'er
(thơ ca) (như) ever
Thêm vào từ điển của tôi
41556.
hortative
khích lệ, cổ vũ
Thêm vào từ điển của tôi
41557.
overhung
phần nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
41558.
discalced
đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Thêm vào từ điển của tôi
41559.
elision
(ngôn ngữ học) sự đọc lược, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
41560.
gas-jet
đèn hàn khí, mỏ hàn khí
Thêm vào từ điển của tôi