41581.
miocen
(địa lý,ddịa chất) thế mioxen
Thêm vào từ điển của tôi
41582.
examinational
khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm t...
Thêm vào từ điển của tôi
41584.
lignin
(thực vật học) chất gỗ, linhin
Thêm vào từ điển của tôi
41585.
straight face
mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm r...
Thêm vào từ điển của tôi
41586.
tea-set
bộ đồ trà
Thêm vào từ điển của tôi
41587.
undertaken
làm, định làm
Thêm vào từ điển của tôi
41588.
unowned
không có chủ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
41589.
assoil
(từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tô...
Thêm vào từ điển của tôi
41590.
bryophyte
(thực vật học) rêu
Thêm vào từ điển của tôi