TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41281. overunder chồng lên nhau (nòng súng ở sún...

Thêm vào từ điển của tôi
41282. radiotherapy (y học) phép chữa bằng tia X, p...

Thêm vào từ điển của tôi
41283. decompound (như) decomposite (chủ yếu dùng...

Thêm vào từ điển của tôi
41284. dissyllabic hai âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
41285. erratically thất thường, được chăng hay chớ...

Thêm vào từ điển của tôi
41286. nonce for the nonce trong dịp này, th...

Thêm vào từ điển của tôi
41287. hiatuses chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, c...

Thêm vào từ điển của tôi
41288. putting-green (thể dục,thể thao) khoảng co mề...

Thêm vào từ điển của tôi
41289. autoptic (y học) (thuộc) sự mổ xác (để k...

Thêm vào từ điển của tôi
41290. chickabiddy bé yêu (tiếng âu yếm)

Thêm vào từ điển của tôi