40791.
actinium
(hoá học) Actini
Thêm vào từ điển của tôi
40792.
shell-mound
đống vỏ sò (thời tiền sử)
Thêm vào từ điển của tôi
40793.
cup and ball
trò chơi tung hứng bóng
Thêm vào từ điển của tôi
40794.
hardy annual
(thực vật học) cây một năm chịu...
Thêm vào từ điển của tôi
40795.
horse-race
cuộc đua ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
40796.
perfusion
sự vảy, sự rắc
Thêm vào từ điển của tôi
40797.
unesco
UNESCO ((viết tắt) của United U...
Thêm vào từ điển của tôi
40798.
dithyramb
thơ tán tụng, thơ đitian
Thêm vào từ điển của tôi
40799.
indubitability
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
40800.
nescient
(nescient off) không biết
Thêm vào từ điển của tôi