40791.
melanosis
(y học) bệnh hắc tố
Thêm vào từ điển của tôi
40792.
imponderabilia
những cái không thể lường được
Thêm vào từ điển của tôi
40793.
vestiary
(thuộc) quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
40794.
convallaria
(thực vật học) giống quân anh
Thêm vào từ điển của tôi
40795.
doltish
ngu đần, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
40796.
foresighted
biết trước, thấy trước, nhìn xa...
Thêm vào từ điển của tôi
40797.
interjector
người nói xen vào
Thêm vào từ điển của tôi
40798.
nipponese
(thuộc) Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
40799.
spalpeen
(Ai-len) quân vô lại
Thêm vào từ điển của tôi
40800.
spoof
(từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa ph...
Thêm vào từ điển của tôi