TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40751. beslaver làm dính đầy nhớt dãi

Thêm vào từ điển của tôi
40752. court shoe giày cao gót (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
40753. oculistic (y học) (thuộc) khoa mắt

Thêm vào từ điển của tôi
40754. pronely úp sấp; sóng soài

Thêm vào từ điển của tôi
40755. spalpeen (Ai-len) quân vô lại

Thêm vào từ điển của tôi
40756. stringency tính chính xác, tính nghiêm ngặ...

Thêm vào từ điển của tôi
40757. unhorse làm cho ngã ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
40758. unshared không chia sẻ với (nỗi vui, buồ...

Thêm vào từ điển của tôi
40759. uteri (gii phẫu) dạ con, tử cung

Thêm vào từ điển của tôi
40760. attenuation sự làm mỏng đi, sự làm mảnh đi,...

Thêm vào từ điển của tôi